TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

靠走廊

kàozǒuláng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁO TẨU LANG

靠走廊 nghĩa là cạnh lối đi, lối đi.

Nghĩa của 靠走廊

kàozǒuláng

KHÁO TẨU LANG
  1. Cạnh lối đi
  2. Lối đi (ghế trên máy bay)

Câu hỏi thường gặp

靠走廊 nghĩa là gì?

靠走廊 (kàozǒuláng) nghĩa là cạnh lối đi, lối đi.

靠走廊 đọc thế nào?

靠走廊 đọc là kàozǒuláng (pinyin).

Âm Hán Việt của 靠走廊 là gì?

Âm Hán Việt của 靠走廊 là "kháo tẩu lang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.