TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

靡烂

mílàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靡爛

靡烂 nghĩa là thối rữa, mục nát.

Nghĩa của 靡烂

mílàn

phồn thể 靡爛
  1. Thối rữa; mục nát

Câu hỏi thường gặp

靡烂 nghĩa là gì?

靡烂 (mílàn) nghĩa là thối rữa, mục nát.

靡烂 đọc thế nào?

靡烂 đọc là mílàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.