TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

靡

mǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỸ
Bộ thủ: 非 (phi) · bộ số 175 Số nét: 19 Mọi âm Hán Việt của chữ: mỹ, mỵ, my, quyết

靡 nghĩa là xa hoa, theo kịp mốt.

Nghĩa của 靡

mǐ

MỸ
  1. Xa hoa
  2. Theo kịp mốt
  3. Không

mí

  1. Lãng phí (tiền)

Từ ghép có 靡

Thành ngữ có 靡

  • 所向披靡 — Quét sạch mọi thứ trước mặt; vô địch
  • 萎靡不振 — Ủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nản
  • 风靡一时 — Thời trang một thời (thành ngữ); từng là mốt
  • 靡靡之音 — Âm nhạc đồi trụy
  • 夸多斗靡 — Dùng cụm từ văn chương trong bài viết để thể hiện sự uyên bác của mình

Câu hỏi thường gặp

靡 nghĩa là gì?

靡 (mǐ, mí) nghĩa là xa hoa, theo kịp mốt.

靡 đọc thế nào?

靡 đọc là mǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 靡 là gì?

Âm Hán Việt của 靡 là "mỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.