TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

靡靡之音

mǐmǐzhīyīn giọng máy của trình duyệt

靡靡之音 nghĩa là âm nhạc đồi trụy.

Nghĩa của 靡靡之音

mǐmǐzhīyīn

Cụm từ
  1. Âm nhạc đồi trụy

Câu hỏi thường gặp

靡靡之音 nghĩa là gì?

靡靡之音 (mǐmǐzhīyīn) nghĩa là âm nhạc đồi trụy.

靡靡之音 đọc thế nào?

靡靡之音 đọc là mǐmǐzhīyīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.