nghĩa bóng Cống hiến cho việc học tập, công việc, v.v.
Thành ngữ có 面壁
面壁思过 — Đối diện với tường và suy ngẫm về sai lầm của mình
Câu hỏi thường gặp
面壁 nghĩa là gì?
面壁 (miànbì) nghĩa là đối diện với tường.
面壁 đọc thế nào?
面壁 đọc là miànbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 面壁 là gì?
Âm Hán Việt của 面壁 là "diện bích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.