TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

面汤

miàntāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麵湯

Âm Hán Việt MIẾN THANG

面汤 nghĩa là súp mì, mì nước.

Nghĩa của 面汤

miàntāng

MIẾN THANGDanh từphồn thể 麵湯
  1. Súp mì
  2. Mì nước
  3. Nước dùng mì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 面汤

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

面汤 nghĩa là gì?

面汤 (miàntāng) nghĩa là súp mì, mì nước.

面汤 đọc thế nào?

面汤 đọc là miàntāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 面汤 là gì?

Âm Hán Việt của 面汤 là "miến thang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.