TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

面簿

Miànbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆN BỘ

面簿 nghĩa là Facebook.

Nghĩa của 面簿

Miànbù

DIỆN BỘTên riêngtên riêng
  1. chủ yếu Singapore Facebook

Câu hỏi thường gặp

面簿 nghĩa là gì?

面簿 (miànbù) nghĩa là Facebook.

面簿 đọc thế nào?

面簿 đọc là Miànbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 面簿 là gì?

Âm Hán Việt của 面簿 là "diện bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.