TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

面积

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
miànjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 面積

Âm Hán Việt DIỆN TÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diện tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

面积 nghĩa là diện tích, diện tích bề mặt.

Nghĩa của 面积

miànjī

DIỆN TÍCHDanh từphồn thể 面積
  1. Diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
  2. Diện tích bề mặt
  3. Khu đất

Từ ghép có 面积

Câu ví dụ với 面积

  • 海龙公式说明了三角形的面积如何表示为其边长的函数。 Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13835770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

面积 nghĩa là gì?

面积 (miànjī) nghĩa là diện tích, diện tích bề mặt.

面积 đọc thế nào?

面积 đọc là miànjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 面积 là gì?

Âm Hán Việt của 面积 là "diện tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.