面积
Phồn thể: 面積
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diện tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
面积 nghĩa là diện tích, diện tích bề mặt.
Nghĩa của 面积
miànjī
DIỆN TÍCHDanh từphồn thể 面積- Diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
- Diện tích bề mặt
- Khu đất
Từ ghép có 面积
Câu ví dụ với 面积
- 海龙公式说明了三角形的面积如何表示为其边长的函数。 Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13835770
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
面积 nghĩa là gì?
面积 (miànjī) nghĩa là diện tích, diện tích bề mặt.
面积 đọc thế nào?
面积 đọc là miànjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 面积 là gì?
Âm Hán Việt của 面积 là "diện tích".