面色
giọng máy của trình duyệt
面色 nghĩa là nước da.
Nghĩa của 面色
miànsè
DIỆN SẮCDanh từ- Nước da
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 面色
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 面色
- 面色如土 — Mặt mày xám ngoét
Câu hỏi thường gặp
面色 nghĩa là gì?
面色 (miànsè) nghĩa là nước da.
面色 đọc thế nào?
面色 đọc là miànsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 面色 là gì?
Âm Hán Việt của 面色 là "diện sắc".