TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鞋子

xiézi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀI TỬ
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 双 (shuāng)

鞋子 nghĩa là giày.

Nghĩa của 鞋子

xiézi

HÀI TỬDanh từ
  1. Giày

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鞋子

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 鞋子

  • 我買了一双鞋子。 Tôi đã mua một đôi giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846370

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

鞋子 nghĩa là gì?

鞋子 (xiézi) nghĩa là giày.

鞋子 đọc thế nào?

鞋子 đọc là xiézi (pinyin).

Âm Hán Việt của 鞋子 là gì?

Âm Hán Việt của 鞋子 là "hài tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.