鞋子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 双 (shuāng)
鞋子 nghĩa là giày.
Nghĩa của 鞋子
xiézi
HÀI TỬDanh từ- Giày
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鞋子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 鞋子
- 我買了一双鞋子。 Tôi đã mua một đôi giày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846370
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
鞋子 nghĩa là gì?
鞋子 (xiézi) nghĩa là giày.
鞋子 đọc thế nào?
鞋子 đọc là xiézi (pinyin).
Âm Hán Việt của 鞋子 là gì?
Âm Hán Việt của 鞋子 là "hài tử".