TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鞘脂

qiàozhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SAO CHI

鞘脂 nghĩa là Sphingolipid.

Nghĩa của 鞘脂

qiàozhī

SAO CHI
  1. Sphingolipid

Câu hỏi thường gặp

鞘脂 nghĩa là gì?

鞘脂 (qiàozhī) nghĩa là Sphingolipid.

鞘脂 đọc thế nào?

鞘脂 đọc là qiàozhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 鞘脂 là gì?

Âm Hán Việt của 鞘脂 là "sao chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.