鞠躬
giọng máy của trình duyệt
鞠躬 nghĩa là cúi chào, cúi xuống.
Nghĩa của 鞠躬
jūgōng
CÚC CUNGĐộng từ, Tính từ- Cúi chào
- văn học Cúi xuống
Thành ngữ có 鞠躬
- 鞠躬尽瘁 — Hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình
- 鞠躬尽力 — Hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình
Câu hỏi thường gặp
鞠躬 nghĩa là gì?
鞠躬 (jūgōng) nghĩa là cúi chào, cúi xuống.
鞠躬 đọc thế nào?
鞠躬 đọc là jūgōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 鞠躬 là gì?
Âm Hán Việt của 鞠躬 là "cúc cung".