TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鞠躬尽瘁

jūgōngjìncuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鞠躬盡瘁

Âm Hán Việt CÚC CUNG TẬN TỤY

鞠躬尽瘁 nghĩa là hết lòng hết sức, cố gắng hết mình.

Nghĩa của 鞠躬尽瘁

jūgōngjìncuì

CÚC CUNG TẬN TỤYCụm từphồn thể 鞠躬盡瘁
  1. Hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình

Câu hỏi thường gặp

鞠躬尽瘁 nghĩa là gì?

鞠躬尽瘁 (jūgōngjìncuì) nghĩa là hết lòng hết sức, cố gắng hết mình.

鞠躬尽瘁 đọc thế nào?

鞠躬尽瘁 đọc là jūgōngjìncuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 鞠躬尽瘁 là gì?

Âm Hán Việt của 鞠躬尽瘁 là "cúc cung tận tụy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.