TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韦科

Wéikē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韋科

Âm Hán Việt VI KHOA

韦科 nghĩa là Waco.

Nghĩa của 韦科

Wéikē

VI KHOAphồn thể 韋科tên riêng
  1. Waco

Câu hỏi thường gặp

韦科 nghĩa là gì?

韦科 (wéikē) nghĩa là Waco.

韦科 đọc thế nào?

韦科 đọc là Wéikē (pinyin).

Âm Hán Việt của 韦科 là gì?

Âm Hán Việt của 韦科 là "vi khoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.