TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩世昌

Hán Shìchāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓世昌

Âm Hán Việt HÀN THẾ XƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn thế xương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

韩世昌 nghĩa là Hàn Thế Xương (1897-1977), diễn viên chuyên về Kịch Khôn 昆曲 (Kūnqǔ).

Nghĩa của 韩世昌

Hán Shìchāng

HÀN THẾ XƯƠNGphồn thể 韓世昌tên riêng
  1. Hàn Thế Xương (1897-1977), diễn viên chuyên về Kịch Khôn 昆曲 (Kūnqǔ)

Câu hỏi thường gặp

韩世昌 nghĩa là gì?

韩世昌 (hán shìchāng) nghĩa là Hàn Thế Xương (1897-1977), diễn viên chuyên về Kịch Khôn 昆曲 (Kūnqǔ).

韩世昌 đọc thế nào?

韩世昌 đọc là Hán Shìchāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩世昌 là gì?

Âm Hán Việt của 韩世昌 là "hàn thế xương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.