TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩

Hán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓

Âm Hán Việt HÀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 韦 (vi) · bộ số 178 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿰龺韦 Mọi âm Hán Việt của chữ: hàn

韩 nghĩa là Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 战国七雄.

Nghĩa của 韩

Hán

HÀNphồn thể 韓tên riêng
  1. Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 战国七雄
  2. Triều Tiên từ sau khi triều đại Joseon sụp đổ năm 1897
  3. Hàn Quốc, đặc biệt là Nam Hàn 大韩民国
  4. họ Họ Hán

Từ ghép có 韩

Câu hỏi thường gặp

韩 nghĩa là gì?

韩 (hán) nghĩa là Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 战国七雄.

韩 đọc thế nào?

韩 đọc là Hán (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩 là gì?

Âm Hán Việt của 韩 là "hàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.