TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩亚

Hányà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓亞

Âm Hán Việt HÀN Á

韩亚 nghĩa là Hanya.

Nghĩa của 韩亚

Hányà

HÀN Áphồn thể 韓亞tên riêng
  1. Hanya
  2. Hana

Câu hỏi thường gặp

韩亚 nghĩa là gì?

韩亚 (hányà) nghĩa là Hanya.

韩亚 đọc thế nào?

韩亚 đọc là Hányà (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩亚 là gì?

Âm Hán Việt của 韩亚 là "hàn á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.