TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩信

Hán Xìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓信

Âm Hán Việt HÀN TÍN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn tín” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

韩信 nghĩa là Hàn Tín (mất năm 196 TCN), danh tướng của hoàng đế Hán đầu tiên Lưu Bang 刘邦 (Liú Bāng).

Nghĩa của 韩信

Hán Xìn

HÀN TÍNphồn thể 韓信tên riêng
  1. Hàn Tín (mất năm 196 TCN), danh tướng của hoàng đế Hán đầu tiên Lưu Bang 刘邦 (Liú Bāng)

Câu hỏi thường gặp

韩信 nghĩa là gì?

韩信 (hán xìn) nghĩa là Hàn Tín (mất năm 196 TCN), danh tướng của hoàng đế Hán đầu tiên Lưu Bang 刘邦 (Liú Bāng).

韩信 đọc thế nào?

韩信 đọc là Hán Xìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩信 là gì?

Âm Hán Việt của 韩信 là "hàn tín".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.