TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩国泡菜

Hánguópàocài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓國泡菜

Âm Hán Việt HÀN QUỐC BÀO THÁI

韩国泡菜 nghĩa là kim chi.

Nghĩa của 韩国泡菜

Hánguópàocài

HÀN QUỐC BÀO THÁIDanh từphồn thể 韓國泡菜tên riêng
  1. Kim chi

Câu hỏi thường gặp

韩国泡菜 nghĩa là gì?

韩国泡菜 (hánguópàocài) nghĩa là kim chi.

韩国泡菜 đọc thế nào?

韩国泡菜 đọc là Hánguópàocài (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩国泡菜 là gì?

Âm Hán Việt của 韩国泡菜 là "hàn quốc bào thái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.