TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩国瑜

Hán Guóyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓國瑜

Âm Hán Việt HÀN QUỐC DU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn quốc du” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

韩国瑜 nghĩa là Hàn Quốc Du (1957-), chính trị gia KMT Đài Loan, thị trưởng Cao Hùng từ năm 2018.

Nghĩa của 韩国瑜

Hán Guóyú

HÀN QUỐC DUphồn thể 韓國瑜tên riêng
  1. Hàn Quốc Du (1957-), chính trị gia KMT Đài Loan, thị trưởng Cao Hùng từ năm 2018

Câu hỏi thường gặp

韩国瑜 nghĩa là gì?

韩国瑜 (hán guóyú) nghĩa là Hàn Quốc Du (1957-), chính trị gia KMT Đài Loan, thị trưởng Cao Hùng từ năm 2018.

韩国瑜 đọc thế nào?

韩国瑜 đọc là Hán Guóyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩国瑜 là gì?

Âm Hán Việt của 韩国瑜 là "hàn quốc du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.