TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩国语

Hánguóyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓國語

Âm Hán Việt HÀN QUỐC NGỮ

韩国语 nghĩa là ngôn ngữ hàn quốc.

Nghĩa của 韩国语

Hánguóyǔ

HÀN QUỐC NGỮDanh từphồn thể 韓國語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Hàn Quốc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 韩国语

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

韩国语 nghĩa là gì?

韩国语 (hánguóyǔ) nghĩa là ngôn ngữ hàn quốc.

韩国语 đọc thế nào?

韩国语 đọc là Hánguóyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩国语 là gì?

Âm Hán Việt của 韩国语 là "hàn quốc ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.