TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩国银行

Hánguó Yínháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓國銀行

Âm Hán Việt HÀN QUỐC NGÂN HÀNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn quốc ngân hàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

韩国银行 nghĩa là ngân hàng hàn quốc.

Nghĩa của 韩国银行

Hánguó Yínháng

HÀN QUỐC NGÂN HÀNGphồn thể 韓國銀行tên riêng
  1. Ngân hàng Hàn Quốc

Câu hỏi thường gặp

韩国银行 nghĩa là gì?

韩国银行 (hánguó yínháng) nghĩa là ngân hàng hàn quốc.

韩国银行 đọc thế nào?

韩国银行 đọc là Hánguó Yínháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩国银行 là gì?

Âm Hán Việt của 韩国银行 là "hàn quốc ngân hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.