TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩圆

Hányuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓圓

Âm Hán Việt HÀN VIÊN

韩圆 nghĩa là won hàn quốc.

Nghĩa của 韩圆

Hányuán

HÀN VIÊNDanh từphồn thể 韓圓tên riêng
  1. Won Hàn Quốc (đơn vị tiền tệ)

Câu hỏi thường gặp

韩圆 nghĩa là gì?

韩圆 (hányuán) nghĩa là won hàn quốc.

韩圆 đọc thế nào?

韩圆 đọc là Hányuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩圆 là gì?

Âm Hán Việt của 韩圆 là "hàn viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.