TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩愈

Hán Yù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓愈

Âm Hán Việt HÀN DŨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn dũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

韩愈 nghĩa là Hàn Dũ (768-824), nhà văn và nhà thơ triều Đường, người ủng hộ phong trào viết văn cổ điển 古文运动 (gǔwényùndòng) và trào lưu phục cổ 复古 (fùgǔ).

Nghĩa của 韩愈

Hán Yù

HÀN DŨphồn thể 韓愈tên riêng
  1. Hàn Dũ (768-824), nhà văn và nhà thơ triều Đường, người ủng hộ phong trào viết văn cổ điển 古文运动 (gǔwényùndòng) và trào lưu phục cổ 复古 (fùgǔ)

Câu hỏi thường gặp

韩愈 nghĩa là gì?

韩愈 (hán yù) nghĩa là Hàn Dũ (768-824), nhà văn và nhà thơ triều Đường, người ủng hộ phong trào viết văn cổ điển 古文运动 (gǔwényùndòng) và trào lưu phục cổ 复古 (fùgǔ).

韩愈 đọc thế nào?

韩愈 đọc là Hán Yù (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩愈 là gì?

Âm Hán Việt của 韩愈 là "hàn dũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.