TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩服

hánfú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓服

Âm Hán Việt HÀN PHỤC

韩服 nghĩa là Hanbok (trang phục truyền thống của Hàn Quốc).

Nghĩa của 韩服

hánfú

HÀN PHỤCDanh từphồn thể 韓服
  1. Hanbok (trang phục truyền thống của Hàn Quốc)

Câu hỏi thường gặp

韩服 nghĩa là gì?

韩服 (hánfú) nghĩa là Hanbok (trang phục truyền thống của Hàn Quốc).

韩服 đọc thế nào?

韩服 đọc là hánfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩服 là gì?

Âm Hán Việt của 韩服 là "hàn phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.