TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩棒子

Hánbàngzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓棒子

Âm Hán Việt HÀN BỔNG TỬ

韩棒子 nghĩa là người hàn quốc.

Nghĩa của 韩棒子

Hánbàngzi

HÀN BỔNG TỬphồn thể 韓棒子tên riêng
  1. Người Hàn Quốc (miệt thị)

Câu hỏi thường gặp

韩棒子 nghĩa là gì?

韩棒子 (hánbàngzi) nghĩa là người hàn quốc.

韩棒子 đọc thế nào?

韩棒子 đọc là Hánbàngzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩棒子 là gì?

Âm Hán Việt của 韩棒子 là "hàn bổng tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.