TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩流

Hánliú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓流

Âm Hán Việt HÀN LƯU

韩流 nghĩa là làn sóng hàn quốc, còn gọi là hallyu.

Nghĩa của 韩流

Hánliú

HÀN LƯUDanh từphồn thể 韓流tên riêng
  1. Làn sóng Hàn Quốc, còn gọi là Hallyu (sự gia tăng quan tâm quốc tế đến Hàn Quốc và văn hóa đại chúng của nước này từ thập niên 1990)

Câu hỏi thường gặp

韩流 nghĩa là gì?

韩流 (hánliú) nghĩa là làn sóng hàn quốc, còn gọi là hallyu.

韩流 đọc thế nào?

韩流 đọc là Hánliú (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩流 là gì?

Âm Hán Việt của 韩流 là "hàn lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.