Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn tố âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
韩素音 nghĩa là Hàn Tố Âm (1917-2012), bác sĩ và tác giả Âu-Á.
Nghĩa của 韩素音
Hán Sùyīn
HÀN TỐ ÂMphồn thể 韓素音tên riêng
Hàn Tố Âm (1917-2012), bác sĩ và tác giả Âu-Á
Câu hỏi thường gặp
韩素音 nghĩa là gì?
韩素音 (hán sùyīn) nghĩa là Hàn Tố Âm (1917-2012), bác sĩ và tác giả Âu-Á.
韩素音 đọc thế nào?
韩素音 đọc là Hán Sùyīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 韩素音 là gì?
Âm Hán Việt của 韩素音 là "hàn tố âm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.