TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

音轨

yīnguǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 音軌

Âm Hán Việt ÂM QUỸ

音轨 nghĩa là bản âm.

Nghĩa của 音轨

yīnguǐ

ÂM QUỸDanh từphồn thể 音軌
  1. Bản âm
  2. Số thứ tự bản nhạc (ví dụ: trên CD)

Câu hỏi thường gặp

音轨 nghĩa là gì?

音轨 (yīnguǐ) nghĩa là bản âm.

音轨 đọc thế nào?

音轨 đọc là yīnguǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 音轨 là gì?

Âm Hán Việt của 音轨 là "âm quỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.