韵人韵事 — Một người đàn ông duyên dáng thưởng thức những thú vui tao nhã
Câu hỏi thường gặp
韵事 nghĩa là gì?
韵事 (yùnshì) nghĩa là dịp thơ ca, tình huống tao nhã.
韵事 đọc thế nào?
韵事 đọc là yùnshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 韵事 là gì?
Âm Hán Việt của 韵事 là "vận sự".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.