TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韵事

yùnshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韻事

Âm Hán Việt VẬN SỰ

韵事 nghĩa là dịp thơ ca, tình huống tao nhã.

Nghĩa của 韵事

yùnshì

VẬN SỰDanh từphồn thể 韻事
  1. Dịp thơ ca
  2. Tình huống tao nhã
  3. Trong văn học, gợi ý cho một bài thơ

Thành ngữ có 韵事

  • 风流韵事 — Thơ mộng và đam mê (thành ngữ); lãng mạn
  • 韵人韵事 — Một người đàn ông duyên dáng thưởng thức những thú vui tao nhã

Câu hỏi thường gặp

韵事 nghĩa là gì?

韵事 (yùnshì) nghĩa là dịp thơ ca, tình huống tao nhã.

韵事 đọc thế nào?

韵事 đọc là yùnshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 韵事 là gì?

Âm Hán Việt của 韵事 là "vận sự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.