TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韵

yùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韻

Âm Hán Việt VẬN
Bộ thủ: 音 (âm) · bộ số 180 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: vận

韵 nghĩa là vần, vần điệu.

Nghĩa của 韵

yùn

VẬNphồn thể 韻
  1. Vần (của âm tiết) (ngữ âm học Trung Quốc)
  2. Vần điệu
  3. Sức hấp dẫn
  4. Thu hút
  5. văn học Âm thanh êm tai
  6. Ngôn ngữ học Nguyên âm

Từ ghép có 韵

Thành ngữ có 韵

  • 风流韵事 — Thơ mộng và đam mê (thành ngữ); lãng mạn
  • 韵人韵事 — Một người đàn ông duyên dáng thưởng thức những thú vui tao nhã

Câu hỏi thường gặp

韵 nghĩa là gì?

韵 (yùn) nghĩa là vần, vần điệu.

韵 đọc thế nào?

韵 đọc là yùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 韵 là gì?

Âm Hán Việt của 韵 là "vận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.