TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

页心

yèxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頁心

Âm Hán Việt HIỆT TÂM

页心 nghĩa là trang in.

Nghĩa của 页心

yèxīn

HIỆT TÂMDanh từphồn thể 頁心
  1. Trang in

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 页心

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

页心 nghĩa là gì?

页心 (yèxīn) nghĩa là trang in.

页心 đọc thế nào?

页心 đọc là yèxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 页心 là gì?

Âm Hán Việt của 页心 là "hiệt tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.