TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

页面

yèmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頁面

Âm Hán Việt HIỆT DIỆN

页面 nghĩa là trang, trang web.

Nghĩa của 页面

yèmiàn

HIỆT DIỆNDanh từphồn thể 頁面
  1. Trang
  2. Trang web

Câu hỏi thường gặp

页面 nghĩa là gì?

页面 (yèmiàn) nghĩa là trang, trang web.

页面 đọc thế nào?

页面 đọc là yèmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 页面 là gì?

Âm Hán Việt của 页面 là "hiệt diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.