TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

顶冒

dǐngmào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頂冒

Âm Hán Việt ĐỈNH MẠO

顶冒 nghĩa là Viết tắt của 顶名冒姓 (dǐngmíngmàoxìng).

Nghĩa của 顶冒

dǐngmào

ĐỈNH MẠOphồn thể 頂冒
  1. Viết tắt của 顶名冒姓 (dǐngmíngmàoxìng)

Câu hỏi thường gặp

顶冒 nghĩa là gì?

顶冒 (dǐngmào) nghĩa là Viết tắt của 顶名冒姓 (dǐngmíngmàoxìng).

顶冒 đọc thế nào?

顶冒 đọc là dǐngmào (pinyin).

Âm Hán Việt của 顶冒 là gì?

Âm Hán Việt của 顶冒 là "đỉnh mạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.