TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

顶刮刮

dǐngguāguā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頂颳颳

Âm Hán Việt ĐỈNH QUÁT QUÁT

顶刮刮 nghĩa là Biến thể của 顶呱呱 (dǐngguāguā).

Nghĩa của 顶刮刮

dǐngguāguā

ĐỈNH QUÁT QUÁTphồn thể 頂颳颳
  1. Biến thể của 顶呱呱 (dǐngguāguā)

Câu hỏi thường gặp

顶刮刮 nghĩa là gì?

顶刮刮 (dǐngguāguā) nghĩa là Biến thể của 顶呱呱 (dǐngguāguā).

顶刮刮 đọc thế nào?

顶刮刮 đọc là dǐngguāguā (pinyin).

Âm Hán Việt của 顶刮刮 là gì?

Âm Hán Việt của 顶刮刮 là "đỉnh quát quát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.