TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

顶替

dǐngtì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頂替

Âm Hán Việt ĐỈNH THẾ

顶替 nghĩa là thay thế.

Nghĩa của 顶替

dǐngtì

ĐỈNH THẾĐộng từphồn thể 頂替
  1. Thay thế

Thành ngữ có 顶替

  • 冒名顶替 — Mạo danh và thế chỗ (thành ngữ); mạo danh

Câu hỏi thường gặp

顶替 nghĩa là gì?

顶替 (dǐngtì) nghĩa là thay thế.

顶替 đọc thế nào?

顶替 đọc là dǐngtì (pinyin).

Âm Hán Việt của 顶替 là gì?

Âm Hán Việt của 顶替 là "đỉnh thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.