顶盖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頂蓋
顶盖 nghĩa là mái, nắp.
Nghĩa của 顶盖
dǐnggài
ĐỈNH CÁIphồn thể 頂蓋- Mái
- Nắp
Câu hỏi thường gặp
顶盖 nghĩa là gì?
顶盖 (dǐnggài) nghĩa là mái, nắp.
顶盖 đọc thế nào?
顶盖 đọc là dǐnggài (pinyin).
Âm Hán Việt của 顶盖 là gì?
Âm Hán Việt của 顶盖 là "đỉnh cái".