TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

顺利

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
shùnlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 順利

Âm Hán Việt THUẬN LỢI

顺利 nghĩa là không gặp trở ngại.

Nghĩa của 顺利

shùnlì

THUẬN LỢITính từphồn thể 順利
  1. Một cách suôn sẻ; không gặp trở ngại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 顺利

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 顺利

  • 我祝你考试顺利。 Wǒ zhù nǐ kǎoshì shùnlì.Tôi chúc bạn thi cử thuận lợi.Tatoeba #769640

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

顺利 nghĩa là gì?

顺利 (shùnlì) nghĩa là không gặp trở ngại.

顺利 đọc thế nào?

顺利 đọc là shùnlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 顺利 là gì?

Âm Hán Việt của 顺利 là "thuận lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.