TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

不利

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bùlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT LỢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bất lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

不利 nghĩa là không thuận lợi, bất lợi.

Nghĩa của 不利

bùlì

BẤT LỢITính từ
  1. Không thuận lợi
  2. Bất lợi
  3. Có hại
  4. Tổn hại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 不利

Trái nghĩa

Thành ngữ có 不利

  • 无往不利 — Làm việc gì cũng thành công
  • 流年不利 — Tử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn

Câu hỏi thường gặp

不利 nghĩa là gì?

不利 (bùlì) nghĩa là không thuận lợi, bất lợi.

不利 đọc thế nào?

不利 đọc là bùlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 不利 là gì?

Âm Hán Việt của 不利 là "bất lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.