TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

须弥

Xūmí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 須彌

Âm Hán Việt TU DI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tu di” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

须弥 nghĩa là Núi Tu-di hoặc Tu-di Sơn, ngọn núi linh thiêng trong truyền thống Phật giáo và Kỳ Na giáo.

Nghĩa của 须弥

Xūmí

TU DITên riêngphồn thể 須彌tên riêng
  1. Núi Tu-di hoặc Tu-di Sơn, ngọn núi linh thiêng trong truyền thống Phật giáo và Kỳ Na giáo
  2. Núi Tu-di ở Cố Nguyên 固原 (Gùyuán), Ninh Hạ, với nhiều tượng Phật trong hang đá

Câu hỏi thường gặp

须弥 nghĩa là gì?

须弥 (xūmí) nghĩa là Núi Tu-di hoặc Tu-di Sơn, ngọn núi linh thiêng trong truyền thống Phật giáo và Kỳ Na giáo.

须弥 đọc thế nào?

须弥 đọc là Xūmí (pinyin).

Âm Hán Việt của 须弥 là gì?

Âm Hán Việt của 须弥 là "tu di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.