须弥
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 須彌
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tu di” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
须弥 nghĩa là Núi Tu-di hoặc Tu-di Sơn, ngọn núi linh thiêng trong truyền thống Phật giáo và Kỳ Na giáo.
Nghĩa của 须弥
Xūmí
TU DITên riêngphồn thể 須彌tên riêng- Núi Tu-di hoặc Tu-di Sơn, ngọn núi linh thiêng trong truyền thống Phật giáo và Kỳ Na giáo
- Núi Tu-di ở Cố Nguyên 固原 (Gùyuán), Ninh Hạ, với nhiều tượng Phật trong hang đá
Câu hỏi thường gặp
须弥 nghĩa là gì?
须弥 (xūmí) nghĩa là Núi Tu-di hoặc Tu-di Sơn, ngọn núi linh thiêng trong truyền thống Phật giáo và Kỳ Na giáo.
须弥 đọc thế nào?
须弥 đọc là Xūmí (pinyin).
Âm Hán Việt của 须弥 là gì?
Âm Hán Việt của 须弥 là "tu di".