顿挫
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頓挫
顿挫 nghĩa là Một chuyển đổi (dừng và thay đổi) trong âm thanh nói, âm nhạc hoặc trong nét bút.
Nghĩa của 顿挫
dùncuò
ĐỐN TỎAĐộng từphồn thể 頓挫- Một chuyển đổi (dừng và thay đổi) trong âm thanh nói, âm nhạc hoặc trong nét bút
- Một nhịp điệu
- Nhấn mạnh bởi một chuyển đổi
- Với nhịp điệu ngắt quãng (nét bút trong hội họa)
Câu hỏi thường gặp
顿挫 nghĩa là gì?
顿挫 (dùncuò) nghĩa là Một chuyển đổi (dừng và thay đổi) trong âm thanh nói, âm nhạc hoặc trong nét bút.
顿挫 đọc thế nào?
顿挫 đọc là dùncuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 顿挫 là gì?
Âm Hán Việt của 顿挫 là "đốn tỏa".