TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颁

bān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頒

Âm Hán Việt BAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ban” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 页 (hiệt) · bộ số 181 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: ban, phân, phần

颁 nghĩa là ban hành, gửi đi.

Nghĩa của 颁

bān

BANphồn thể 頒
  1. Ban hành
  2. Gửi đi
  3. Phát hành
  4. Phong tặng hoặc trao tặng

Từ ghép có 颁

Câu hỏi thường gặp

颁 nghĩa là gì?

颁 (bān) nghĩa là ban hành, gửi đi.

颁 đọc thế nào?

颁 đọc là bān (pinyin).

Âm Hán Việt của 颁 là gì?

Âm Hán Việt của 颁 là "ban".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.