TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颁发

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bānfā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頒發

Âm Hán Việt BAN PHÁT

颁发 nghĩa là ban hành, công bố.

Nghĩa của 颁发

bānfā

BAN PHÁTĐộng từphồn thể 頒發
  1. Ban hành
  2. Công bố
  3. Tặng thưởng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 颁发

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

颁发 nghĩa là gì?

颁发 (bānfā) nghĩa là ban hành, công bố.

颁发 đọc thế nào?

颁发 đọc là bānfā (pinyin).

Âm Hán Việt của 颁发 là gì?

Âm Hán Việt của 颁发 là "ban phát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.