TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

预报

yùbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 預報

Âm Hán Việt DỰ BÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dự báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

预报 nghĩa là dự báo.

Nghĩa của 预报

yùbào

DỰ BÁOĐộng từ, Danh từphồn thể 預報
  1. Dự báo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 预报

Đồng nghĩa

Từ ghép có 预报

Câu hỏi thường gặp

预报 nghĩa là gì?

预报 (yùbào) nghĩa là dự báo.

预报 đọc thế nào?

预报 đọc là yùbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 预报 là gì?

Âm Hán Việt của 预报 là "dự báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.