预报
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 預報
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dự báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
预报 nghĩa là dự báo.
Nghĩa của 预报
yùbào
DỰ BÁOĐộng từ, Danh từphồn thể 預報- Dự báo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 预报
Đồng nghĩa
Từ ghép có 预报
Câu hỏi thường gặp
预报 nghĩa là gì?
预报 (yùbào) nghĩa là dự báo.
预报 đọc thế nào?
预报 đọc là yùbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 预报 là gì?
Âm Hán Việt của 预报 là "dự báo".