出乎意料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
Câu hỏi thường gặp
意料 nghĩa là gì?
意料 (yìliào) nghĩa là dự đoán, mong đợi, sự mong đợi.
意料 đọc thế nào?
意料 đọc là yìliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 意料 là gì?
Âm Hán Việt của 意料 là "ý liệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.