预热 nghĩa là làm nóng trước, hâm nóng, chuẩn bị cho.
Nghĩa của 预热
yùrè
DỰ NHIỆTĐộng từphồn thể 預熱
Làm nóng trước
nghĩa bóng Hâm nóng; chuẩn bị cho
Câu ví dụ với 预热
将烤箱预热至华氏 300 度。Đun nóng trước lò lên 300°F. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13556533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
预热 nghĩa là gì?
预热 (yùrè) nghĩa là làm nóng trước, hâm nóng, chuẩn bị cho.
预热 đọc thế nào?
预热 đọc là yùrè (pinyin).
Âm Hán Việt của 预热 là gì?
Âm Hán Việt của 预热 là "dự nhiệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.