TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

预览

yùlǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 預覽

Âm Hán Việt DỰ LÃM

预览 nghĩa là Xem trước.

Nghĩa của 预览

yùlǎn

DỰ LÃMĐộng từphồn thể 預覽
  1. Xem trước

Câu hỏi thường gặp

预览 nghĩa là gì?

预览 (yùlǎn) nghĩa là Xem trước.

预览 đọc thế nào?

预览 đọc là yùlǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 预览 là gì?

Âm Hán Việt của 预览 là "dự lãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.