预言
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 預言
预言 nghĩa là dự đoán, tiên tri.
Nghĩa của 预言
yùyán
DỰ NGÔNĐộng từ, Danh từphồn thể 預言- Dự đoán
- Tiên tri
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 预言
Đồng nghĩa
Từ ghép có 预言
Câu ví dụ với 预言
- 我的预言是真确的。 Wǒ de yùyán shì zhēnquè de.Dự đoán của tôi đã chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6590315
- 没人能够预言这次合作的结果。 Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
预言 nghĩa là gì?
预言 (yùyán) nghĩa là dự đoán, tiên tri.
预言 đọc thế nào?
预言 đọc là yùyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 预言 là gì?
Âm Hán Việt của 预言 là "dự ngôn".