TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

预言

yùyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 預言

Âm Hán Việt DỰ NGÔN

预言 nghĩa là dự đoán, tiên tri.

Nghĩa của 预言

yùyán

DỰ NGÔNĐộng từ, Danh từphồn thể 預言
  1. Dự đoán
  2. Tiên tri

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 预言

Đồng nghĩa

Từ ghép có 预言

Câu ví dụ với 预言

  • 我的预言是真确的。 Wǒ de yùyán shì zhēnquè de.Dự đoán của tôi đã chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6590315
  • 没人能够预言这次合作的结果。 Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

预言 nghĩa là gì?

预言 (yùyán) nghĩa là dự đoán, tiên tri.

预言 đọc thế nào?

预言 đọc là yùyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 预言 là gì?

Âm Hán Việt của 预言 là "dự ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.