预警系统 (yùjǐngxìtǒng) nghĩa là Hệ thống cảnh báo sớm.
预警系统 đọc thế nào?
预警系统 đọc là yùjǐngxìtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 预警系统 là gì?
Âm Hán Việt của 预警系统 là "dự cảnh hệ thống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.