预计
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 預計
预计 nghĩa là dự báo, dự đoán.
Nghĩa của 预计
yùjì
DỰ KẾĐộng từphồn thể 預計- Dự báo
- Dự đoán
- Ước tính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 预计
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
预计 nghĩa là gì?
预计 (yùjì) nghĩa là dự báo, dự đoán.
预计 đọc thế nào?
预计 đọc là yùjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 预计 là gì?
Âm Hán Việt của 预计 là "dự kế".